Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Lazio hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Pellegrini
Fisayo Dele-Bashiru
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Alessio Romagnoli
Nuno Tavares
Tijjani Noslin
Mattia Zaccagni
Alessio Romagnoli No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 89 | 6.62 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 71 | 6.69 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 7.82 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.21 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 73 | 8.01 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 3 | 91 | 7.11 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 7.49 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 59 | 7.01 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 6.94 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 8 | 1 | 73 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 6.14 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 83 | 6.85 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 4 | 2 | 64 | 6.34 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 67 | 6.94 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 68 | 6 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 4 | 87 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ