Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Lecce hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Strefezza
Joel Voelkerling Persson
Joan Gonzalez
Youssef Maleh
Simone Romagnoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ante Rebic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 54 | 6.91 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 35 | 6.89 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 62 | 7.48 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 57 | 6.93 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Federico Di Francesco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ