Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AC Milan vs Lecce, 02h45 ngày 19/01

Vòng 21
02:45 ngày 19/01/2026
AC Milan
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Lecce
Địa điểm: San Siro
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.93
+1.5
0.97
O 2.5
0.83
U 2.5
0.91
1
1.29
X
4.80
2
11.00
Hiệp 1
-0.75
1.04
+0.75
0.82
O 1
0.79
U 1
1.05

Serie A » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Lecce hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Lecce tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Lecce

AC Milan AC Milan
Phút
Lecce Lecce
Koni De Winter match yellow.png
21'
54'
match change Lameck Banda
Ra sân: Riccardo Sottil
69'
match change Tete Morente
Ra sân: Nikola Stulic
Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Samuele Ricci
match change
73'
Niclas Fullkrug
Ra sân: Christian Pulisic
match change
73'
Niclas Fullkrug 1 - 0
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
match goal
76'
Zachary Athekame
Ra sân: Alexis Saelemaekers
match change
80'
84'
match change Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: Antonino Gallo
84'
match yellow.png Ylber Ramadani
85'
match change Youssef Maleh
Ra sân: Ylber Ramadani
Luka Modric
Ra sân: Ardon Jashari
match change
87'
Christopher Nkunku
Ra sân: Rafael Leao
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Lecce

AC Milan AC Milan
Lecce Lecce
Giao bóng trước
match ok
20
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
11
10
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
9
6
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
22
0
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
20
7
 
Thử thách
 
3
36
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
8
6
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
15
6
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
10
688
 
Số đường chuyền
 
313
92%
 
Chuyền chính xác
 
75%
131
 
Pha tấn công
 
89
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
3.02
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.17
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
1.16
 
xG Set Play
 
0
3.02
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.17
2.75
 
Cú sút trúng đích
 
0
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
22
 
Số quả tạt chính xác
 
9
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
16
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Luka Modric
18
Christopher Nkunku
9
Niclas Fullkrug
24
Zachary Athekame
8
Ruben Loftus Cheek
19
Youssouf Fofana
27
David Odogu
96
Lorenzo Torriani
1
Pietro Terracciano
33
Davide Bartesaghi
31
Starhinja Pavlovic
AC Milan AC Milan 3-5-2
4-3-3 Lecce Lecce
16
Maignan
5
Winter
46
Gabbia
23
Tomori
2
Tenorio
12
Rabiot
30
Jashari
4
Ricci
56
Saelemae...
11
Pulisic
10
Leao
30
Falcone
5
Siebert
44
Gabriel
3
Ndaba
25
Gallo
16
Gandelma...
20
Ramadani
29
Coulibal...
50
Pierotti
9
Stulic
23
Sottil

Substitutes

93
Youssef Maleh
7
Tete Morente
19
Lameck Banda
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
13
Matias Perez
32
Jasper Samooja
77
Mohamed Kaba
79
Oumar Ngom
18
Gaby Jean
1
Christian Fruchtl
8
Sadik Fofana
14
Thorir Helgason
36
Filip Marchwinski
6
Alex Sala
21
Christ-Owen Kouassi
Đội hình dự bị
AC Milan AC Milan
Luka Modric 14
Christopher Nkunku 18
Niclas Fullkrug 9
Zachary Athekame 24
Ruben Loftus Cheek 8
Youssouf Fofana 19
David Odogu 27
Lorenzo Torriani 96
Pietro Terracciano 1
Davide Bartesaghi 33
Starhinja Pavlovic 31
AC Milan Lecce
93 Youssef Maleh
7 Tete Morente
19 Lameck Banda
11 Konan Ignace Jocelyn N’dri
13 Matias Perez
32 Jasper Samooja
77 Mohamed Kaba
79 Oumar Ngom
18 Gaby Jean
1 Christian Fruchtl
8 Sadik Fofana
14 Thorir Helgason
36 Filip Marchwinski
6 Alex Sala
21 Christ-Owen Kouassi

Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Lecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 1.33
10 Phạm lỗi 13
4.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
52.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.3
0.8 Bàn thua 1.3
4.7 Sút trúng cầu môn 1.7
9.5 Phạm lỗi 12.5
5.9 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 2.1
52.2% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Milan (27trận)
Chủ Khách
Lecce (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
2
5
HT-H/FT-T
4
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
4
4
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
4
3
0
HT-B/FT-B
0
2
2
2

AC Milan AC Milan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Adrien Rabiot Tiền vệ trụ 2 0 1 48 40 83.33% 2 3 70 7.39
16 Mike Maignan Thủ môn 0 0 0 22 22 100% 0 0 22 6.41
2 Pervis Josue Estupinan Tenorio Hậu vệ cánh trái 1 0 2 40 35 87.5% 1 1 61 7.05
11 Christian Pulisic Cánh phải 2 2 1 38 34 89.47% 0 0 51 6.35
23 Fikayo Tomori Trung vệ 1 0 0 46 45 97.83% 1 0 54 6.5
46 Matteo Gabbia Trung vệ 3 0 0 48 47 97.92% 0 3 58 6.57
10 Rafael Leao Cánh trái 2 0 2 15 14 93.33% 0 1 25 6.51
56 Alexis Saelemaekers Tiền vệ phải 4 0 2 46 40 86.96% 0 0 60 6.48
4 Samuele Ricci Tiền vệ phòng ngự 1 1 4 48 44 91.67% 8 0 65 7.53
5 Koni De Winter Trung vệ 0 0 0 73 66 90.41% 0 7 81 7.01
30 Ardon Jashari Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 53 50 94.34% 3 0 69 6.88

Lecce Lecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wladimiro Falcone Thủ môn 0 0 0 29 10 34.48% 0 1 36 7
29 Lassana Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 28 6.26
20 Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 18 72% 0 0 31 6.44
23 Riccardo Sottil Cánh trái 0 0 1 11 10 90.91% 1 0 19 6.34
3 Corrie Ndaba Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 36 6.94
50 Santiago Pierotti Cánh phải 0 0 0 19 16 84.21% 0 0 38 6.68
19 Lameck Banda Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 2 0 4 6.13
25 Antonino Gallo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 18 85.71% 2 0 28 6.65
9 Nikola Stulic Tiền đạo cắm 2 0 0 15 10 66.67% 0 3 31 6.01
16 Omri Gandelman Tiền vệ công 0 0 0 13 9 69.23% 0 2 21 6.52
5 Jamil Siebert Trung vệ 0 0 1 17 9 52.94% 1 1 33 6.9
44 Tiago Gabriel Trung vệ 0 0 0 25 21 84% 0 0 31 6.69

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ