Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Lecce hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lameck Banda
Tete Morente
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ylber Ramadani
Youssef Maleh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 3 | 70 | 7.39 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 61 | 7.05 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 3 | 58 | 6.57 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 48 | 44 | 91.67% | 8 | 0 | 65 | 7.53 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 7 | 81 | 7.01 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 3 | 0 | 69 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.01 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.52 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ