Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Monza hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Bianco
Stefano Sensi
Gaetano Castrovilli
Andrea Petagna
Armando Izzo
Andrea Mazza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 7.14 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 2 | 77 | 7.25 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 1 | 77 | 7.59 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 7.66 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 75 | 7.77 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 70 | 68 | 97.14% | 1 | 0 | 85 | 7.55 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 47 | 8.48 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 1 | 1 | 85 | 7.25 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 41 | 100% | 4 | 0 | 51 | 6.77 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 73 | Francesco Camarda | Forward | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 54 | 5.92 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 40 | 6 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 5.88 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 6.31 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.12 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 59 | 5.64 | |
| 69 | Andrea Mazza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ