Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Napoli hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romelu Lukaku
0 - 2 Khvicha Kvaratskhelia
Pasquale Mazzocchi
Mathias Olivera
Giovanni Pablo Simeone
David Neres Campos
Alessio Zerbin
Michael Folorunsho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 67 | 6.18 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 63 | 6.81 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 73 | 6.43 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 45 | 5.96 | |
| 80 | Yunus Musah | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 24 | 7.43 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 24 | 7.55 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 7.36 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.82 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 3 | 48 | 7.01 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 38 | 6.67 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 8.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ