Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Newcastle United hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Schar
Callum Wilson
Miguel Angel Almiron Rejala
Elliot Anderson
Harvey Barnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 17 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.51 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.64 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ