Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Parma hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matteo Cancellieri
Alessandro Vogliacco
Simon Sohm
Enrico Del Prato
Anas Haj Mohamed
Pontus Almqvist
Drissa Camara
Anas Haj Mohamed
Mathias Fjortoft Lovik
1 - 2 Enrico Del Prato
Antoine Hainaut
Antoine Hainaut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 6 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 72 | 6.21 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.53 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 4 | 76 | 7.03 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 18 | 6.31 | |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 52 | 7.11 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 7.25 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 42 | 6.83 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 3 | 40 | 8.29 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ