Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Salernitana hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niccolo Pierozzi
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Emanuel Vignato
2 - 1 Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Marco Pellegrino
Andres Sfait
Mateusz Legowski
3 - 2 Junior Sambia
3 - 3 Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83 | Antonio Mirante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 5.99 | |
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 30 | 8.12 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 6 | 56 | 51 | 91.07% | 13 | 0 | 76 | 7.79 | |
| 30 | Mattia Caldara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.35 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 5.91 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 63 | 7.75 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 70 | 7.49 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 1 | 84 | 7.25 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 48 | 7.06 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 40 | 7.89 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 71 | 6.04 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 69 | Lapo Francesco Maria Nava | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vincenzo Fiorillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 9 | Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 5.81 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 57 | 8.25 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 49 | 6.45 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 55 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 24 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 37 | 7.23 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 36 | Andres Sfait | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ