Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Sassuolo hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismael Kone
Alieu Fadera
Tarik Muharemovic
Armand Lauriente
Josh Doig
Kristian Thorstvedt
2 - 2 Armand Lauriente
Luca Moro
Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 3 | 2 | 100 | 6.69 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 6.42 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 40 | 6.91 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 4 | 60 | 6.55 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 1 | 49 | 8.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 73 | 6.18 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 7.71 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.15 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 40 | 7.15 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 40 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ