Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Slavia Praha hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Slavia Praha tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Slavia Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
El Hadji Malick Diouf
1 - 1 David Doudera
Ivan Schranz
3 - 2 Ivan Schranz
Vaclav Jurecka
Jan Boril
Conrad Wallem
Michal Tomic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.88 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 47 | 7.53 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 7.19 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 56 | 6.36 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 7.15 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 40 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 3 | 30 | 6.47 | |
| 33 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 5.69 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 5.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ