Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Torino hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Ilic
Pietro Pellegri
1 - 1 Perr Schuurs
Karol Linetty
Vanja Milinkovic Savic
Yann Karamoh
Valentino Lazaro
Karol Linetty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 7.34 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.54 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 7.52 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 47 | 7.06 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 5 | 0 | 34 | 7.95 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.54 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 21 | 5.75 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 24 | 5.46 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 5.09 | |
| 10 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ