Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Udinese hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nehuen Perez
Christian Kabasele
0 - 1 Roberto Maximiliano Pereyra
Sandi Lovric
Florian Thauvin
Joao Ferreira
Hassane Kamara
Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 1 | 62 | 6.59 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 64 | 6.45 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 61 | 6.93 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 34 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.93 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 20 | 6.64 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ