Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Verona hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Coppola
Cheikh Niasse
Domagoj Bradaric
Ondrej Duda
Darko Lazovic
Daniel Mosquera
Alphadjo Cisse
Daniel Oyegoke
Antoine Bernede
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 2 | 55 | 6.98 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 99 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 47 | 6.71 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 5.79 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.61 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 21 | 6.23 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 16 | 6.81 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ