Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AC Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Verona hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moatasem Al-Musrati
Gift Emmanuel Orban
Amin Sarr
Nicolas Valentini
Suat Serdar
Abdou Harroui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 63 | 7.32 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 5 | 52 | 7.55 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 8.63 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 36 | 7.57 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 66 | 6.94 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.34 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 4 | 60 | 7.28 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 55 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 5.56 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 51 | 6.46 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 5.67 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 60 | 6.45 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 5.63 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 13 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ