AC Sparta Prague
-0.25 0.91
+0.25 0.90
2.5 0.86
u 0.95
2.15
3.00
3.40
-0 0.91
+0 0.96
1.25 1.00
u 0.70
2.55
3.2
2.29
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isak Jensen
Sven Mijnans Goal Disallowed - offside
Isak Jensen
0 - 2 Troy Parrott
Denso Kasius
0 - 3 Sven Mijnans
Elijah Dijkstra
0 - 4 Ro-Zangelo Daal
Matej Sin
Mexx Meerdink
Ibrahim Sadiq
Patati Weslley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 29 | Matyas Vojta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Emmanuel Uchenna Aririerisim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 38 | Hugo Sochurek | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ