Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Accrington Stanley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Barnet hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diallang Jaiyesimi
0 - 1 Kabongo Tshimanga
Oliver Hawkins
Phil Chinedu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 31 | 6.49 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 5 | 51 | 7.5 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 25 | 6.57 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 5 | 38 | 8.09 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 3 | 40 | 6.36 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.35 | |
| 19 | Anjola Popoola | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 51 | 6.98 | |
| 26 | Charlie Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 25 | Joshua Jack Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 5 | 26.32% | 1 | 3 | 37 | 6.57 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | 13.64% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 58 | 7.71 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 5 | 73 | 7.7 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 40 | 7.09 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 31 | 6.57 | |
| 16 | Ben Winterburn | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 4 | 56 | 7.15 | |
| 17 | Jack Howland | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 3 | 30% | 2 | 1 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ