Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Accrington Stanley vs Barnet, 02h45 ngày 25/02

Vòng 26
02:45 ngày 25/02/2026
Accrington Stanley
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Barnet
Địa điểm: Crown Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.89
-0.5
0.93
O 2.5
0.95
U 2.5
0.75
1
3.70
X
3.40
2
2.00
Hiệp 1
+0.25
0.78
-0.25
1.04
O 1
1.04
U 1
0.76

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Barnet hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Accrington Stanley vs Barnet

Accrington Stanley Accrington Stanley
Phút
Barnet Barnet
Seamus Conneely match yellow.png
36'
Dan Martin
Ra sân: Anjola Popoola
match change
46'
63'
match change Diallang Jaiyesimi
Ra sân: Jack Howland
Charlie Hall
Ra sân: Joshua Jack Smith
match change
66'
Dave Abimbola
Ra sân: Charlie Brown
match change
75'
81'
match goal 0 - 1 Kabongo Tshimanga
Kiến tạo: Idris Kanu
90'
match change Oliver Hawkins
Ra sân: Kabongo Tshimanga
90'
match change Phil Chinedu
Ra sân: Romoney Crichlow-Noble

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Accrington Stanley VS Barnet

Accrington Stanley Accrington Stanley
Barnet Barnet
3
 
Tổng cú sút
 
21
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
57
 
Đánh đầu
 
65
3
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
14
18
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
2
0
 
Sút ra ngoài
 
9
33
 
Đánh đầu thành công
 
28
2
 
Cản sút
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
12
27
 
Ném biên
 
37
265
 
Số đường chuyền
 
319
56%
 
Chuyền chính xác
 
66%
80
 
Pha tấn công
 
121
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
11
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
0.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
16
 
Số quả tạt chính xác
 
12
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
57
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Dan Martin
26
Charlie Hall
27
Dave Abimbola
1
Michael Kelly
31
Finlay Tunstall
Accrington Stanley Accrington Stanley 3-4-2-1
4-3-3 Barnet Barnet
13
Wright
3
Sass
5
Rawson
25
Smith
30
Heath
8
Madden
28
Conneely
38
OBrien
20
Brown
7
Whalley
19
Popoola
29
Slicker
11
Kanu
4
Collinge
24
Crichlow...
5
Senior
28
Ofoborh
16
Winterbu...
10
Stead
17
Howland
20
Tshimang...
15
Glover

Substitutes

7
Diallang Jaiyesimi
8
Rhys Browne
35
Dennis Adeniran
18
Anthony Hartigan
12
Oliver Hawkins
22
Phil Chinedu
13
Owen Evans
Đội hình dự bị
Accrington Stanley Accrington Stanley
Dan Martin 22
Charlie Hall 26
Dave Abimbola 27
Michael Kelly 1
Finlay Tunstall 31
Accrington Stanley Barnet
7 Diallang Jaiyesimi
8 Rhys Browne
35 Dennis Adeniran
18 Anthony Hartigan
12 Oliver Hawkins
22 Phil Chinedu
13 Owen Evans

Dữ liệu đội bóng:Accrington Stanley vs Barnet

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3
11 Phạm lỗi 11.33
3 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
47% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 4.3
11.9 Phạm lỗi 10.1
4 Phạt góc 6.1
2.5 Thẻ vàng 1.6
49.8% Kiểm soát bóng 59.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Accrington Stanley (42trận)
Chủ Khách
Barnet (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
5
4
4
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
2
1
HT-H/FT-H
1
3
2
4
HT-B/FT-H
1
4
3
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
5
3
1
4
HT-B/FT-B
3
2
4
3

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 0 0 0 18 12 66.67% 3 3 31 6.49
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 38 27 71.05% 1 5 51 7.5
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 0 0 0 15 9 60% 1 3 25 6.57
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 5 38 8.09
20 Charlie Brown Tiền đạo cắm 0 0 0 18 9 50% 3 3 40 6.36
22 Dan Martin Tiền vệ công 1 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.13
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 6 66.67% 1 2 17 6.35
19 Anjola Popoola Forward 0 0 0 2 0 0% 0 1 12 6.04
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 17 58.62% 1 1 51 6.98
26 Charlie Hall Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.07
25 Joshua Jack Smith Trung vệ 0 0 1 19 5 26.32% 1 3 37 6.57
30 Isaac Heath Cánh trái 1 0 0 18 16 88.89% 3 0 34 6.64
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 22 3 13.64% 0 0 26 6.5

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 1 0 0 2 1 50% 0 1 12 5.99
11 Idris Kanu Cánh phải 0 0 0 18 12 66.67% 1 0 35 6.77
7 Diallang Jaiyesimi Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.07
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 1 0 1 45 34 75.56% 0 5 58 7.71
5 Adam Senior Trung vệ 2 0 0 16 9 56.25% 1 1 44 6.69
24 Romoney Crichlow-Noble Trung vệ 1 0 0 21 15 71.43% 0 0 31 6.58
15 Ryan Glover Cánh phải 5 1 2 33 28 84.85% 4 5 73 7.7
4 Daniele Collinge Trung vệ 1 0 0 27 14 51.85% 0 2 40 7.09
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 0 30 10 33.33% 0 0 36 6.45
10 Callum Stead Tiền đạo cắm 1 0 1 18 14 77.78% 1 2 31 6.57
16 Ben Winterburn Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 39 26 66.67% 2 4 56 7.15
17 Jack Howland Midfielder 1 0 3 10 3 30% 2 1 23 6.54

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ