Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Accrington Stanley
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Cheltenham Town hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robbie Cundy
Josh Davison
Josh Martin
Sam Sherring
3 - 1 Jordan Thomas
Josh Davison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 7 | 1 | 52 | 8.96 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 52 | 6.91 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 7 | 36 | 7.64 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 1 | 2 | 60 | 7.26 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 34 | 7.12 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 7 | 51 | 7.83 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 46 | 6.67 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 27 | Dave Abimbola | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 55 | 6.31 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 44 | 6.55 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 6 | 2 | 48 | 6.23 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 6 | 51 | 6.39 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 10 | 66 | 7.05 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 4 | 66 | 6.09 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 56 | 6.24 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 4 | 35 | 7.57 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 27 | 5.68 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 45 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ