Accrington Stanley
+0.5 0.87
-0.5 0.91
2.25 0.88
u 0.84
3.46
1.91
3.21
+0.25 0.87
-0.25 1.04
1 1.08
u 0.73
4.2
2.53
1.99
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Accrington Stanley vs Notts County hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Accrington Stanley vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Accrington Stanley vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jodi Jones
Nicholas Tsaroulla
0 - 2 Keanan Bennetts
0 - 3 Conor Grant
Alassana Jatta
Tyrese Hall
Qamaruddin Maziar Kouhyar
Luke Browne
Lucas Ness
0 - 4 Tyrese Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 1 | 30 | 5.95 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.43 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.67 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 40 | 6.56 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 36 | 6.17 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 4 | 26 | 5.92 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 5.99 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 3 | 35 | 6.72 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 48 | 6.17 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 1 | 34 | 5.16 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 33 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 7 | 3 | 77 | 7.35 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 10 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 47 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.39 | |
| 27 | Harald Nilsen Tangen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 7.15 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 5 | 65 | 6.85 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 40 | 8.43 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 33 | 7.35 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 45 | 6.98 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 45 | 7.35 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ