Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 16/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emirhan Topcu
Baktiyor Zaynutdinov
Ernest Muci
2 - 1 Elmutasem El Masrati
Mustafa Erhan Hekimoglu
Tayyib Talha Sanuc
Joao Mario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.96 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.27 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 7.87 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 7.12 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 27 | 8.33 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 39 | 7.16 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 7 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 77 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 49 | 5.79 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ