Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Eyupspor hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ahmed Kutucu
Yalcin Robin
Halil Akbunar
Taskin Ilter
Gianni Bruno
Samuel Saiz Alonso
Dorukhan Tokoz
Halil Akbunar
Umut Meras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 55 | Tolga Kalender | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 40 | 6.71 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 28 | Taskin Ilter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 2 | 21 | 6.83 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 33 | 7.45 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ