Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Djiku
Caglar Soyuncu
Bright Osayi Samuel
Youssef En-Nesyri Goal Disallowed
Irfan Can Kahveci Goal Disallowed
Dusan Tadic
0 - 1 Youssef En-Nesyri
0 - 2 Youssef En-Nesyri
Sofyan Amrabat
0 - 3 Edin Dzeko
Cenk Tosun
0 - 4 Cenk Tosun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 3 | 3 | 25 | 6.17 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 4 | 28 | 6.32 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 31 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 4 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 7.14 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 59 | 7.26 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 55 | 7.01 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.03 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.95 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 2 | 51 | 7.38 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 5 | 39 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ