Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Galatasaray hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu
0 - 2 Semih Guler(OW)
Michy Batshuayi
0 - 3 Baris Yilmaz
0 - 4 Dries Mertens
Michy Batshuayi Goal Disallowed
0 - 5 Abdulkerim Bardakci
Yunus Akgun
Berkan smail Kutlu
Yusuf Demir
Efe Akman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 5.19 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 5.78 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 42 | 6.89 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.51 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 42 | 5.42 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 5.35 | |
| 28 | Salih Kavrazli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 36 | 5.65 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 5.49 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 56 | 6.02 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 4 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 50 | 8.28 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 49 | 8.21 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 49 | 6.83 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 68 | 8.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 71 | 7.48 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 56 | 7.48 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 30 | Yusuf Demir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 44 | 9.1 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 7.88 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 57 | 7.22 | |
| 83 | Efe Akman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ