Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Goztepe hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kubilay Kanatsizkus
0 - 2 Lasse Nielsen
Nazim Sangare
Anthony Dennis
Emersonn
Victor Hugo Gomes Silva
Taha Altikardes
Ogun Bayrak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 5.77 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 28 | 5.65 | |
| 24 | Burhan Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.22 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.49 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 46 | 6.94 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 22 | 7.64 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 26 | 7.33 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 5.29 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 31 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ