Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Hatayspor hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani(OW)
Renat Dadashov
Visar Bekaj
Fisayo Dele-Bashiru
Mehdi Boudjemaa
Armin Hodzic
Visar Bekaj
Carlos Strandberg
Kerim Alici

Recep Burak Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 5.74 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 2 | 51 | 6.42 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 3 | Abdurrahim Dursun | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 5.93 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 27 | 6.49 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 77 | Motez Nourani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 3 | 22 | 6.46 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.72 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 31 | Oguzhan Matur | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 30 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ