Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Kayserispor hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aylton Aylton Boa Morte
Carlos Manuel Cardoso Mane
Duckens Nazon
Yaw Ackah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 6.17 | |
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 7.13 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 38 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 19 | 6.37 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 41 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ