Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Sivasspor hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Sasal Vural
Ugur Ciftci
Clinton Mua Njie
Emrah Bassan
1 - 1 Bengadli Fode Koita
ACHILLEAS POUNGOURAS
Roman Kvet

Kerem Atakan Kesgin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 41 | 7.81 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 51 | 7.99 | |
| 14 | Jose Rodriguez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 8.3 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 84 | 6.88 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 58 | 7.23 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 1 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 73 | 6.89 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 59 | 8.05 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 1 | 97 | 8.04 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 81 | 7.03 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 108 | 7.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 5.85 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 30 | Mijo Caktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 4.89 | |
| 95 | Queensy Menig | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 5.68 | |
| 19 | Roman Kvet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 12 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 38 | 5.6 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 30 | 6.07 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 39 | 6.12 | |
| 20 | Kerem Atakan Kesgin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ