Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adana Demirspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adana Demirspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adana Demirspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Tonio Teklic
Jens Stryger Larsen
Enis Destan
Eren Elmali
Rayyan Baniya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Younes Belhanda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 22 | Jonas Svensson | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.79 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ