Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Auckland FC hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Andrew Mata
Nando Zen Pijnaker
Neyder Moreno
Jake Brimmer
0 - 1 Neyder Moreno
Neyder Moreno Goal (VAR xác nhận)
Cameron Howieson
Jake Brimmer
Jonty Bidois
2 - 2 Logan Rogerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 7 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 5 | 19 | 6.8 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ