Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dimitrios Valkanis
James O Shea
Justin Vidic
Michael Ruhs
Jordan Lauton
Christopher Long
Samuel Klein
Henry Hore
Noah Maieroni
Christopher Long
0 - 1 Christopher Long
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ