Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Louis Zabala
Kai Trewin
Taras Gomulka Goal cancelled
0 - 1 Jez Lofthouse
0 - 2 James O Shea
Jez Lofthouse
Rylan Brownlie
Carlo Armiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 13 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 54 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Joe Caletti | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 7 | ||
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ