Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keegan Jelacic
Jacob Brazete
Jack Hingert
Lucas Herrington
1 - 1 Jacob Brazete
Rafael Struick
Adam Zimarino
Jack Hingert
James Durrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 2 | 86 | 6.8 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 43 | 7 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 2 | 107 | 7 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 58 | Harry Crawford | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 54 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 0 | 65 | 7 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 7 | Rafael Struick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 7.9 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ