Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sabit James Ngor
Nathan Paull
Vitor Feijao
1 - 1 Sabit James Ngor
Nicholas Duarte
Sasha Kuzevski
Harrison Steele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 109 | 105 | 96.33% | 0 | 1 | 115 | 7.1 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 4 | 45 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 1 | 98 | 6.7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 6 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 79 | 73 | 92.41% | 3 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 93 | 6.9 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 44 | Ryan White | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 29 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ