Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Di Pizio Penalty awarded
0 - 1 Alfie Mccalmont
0 - 2 Sabit James Ngor
0 - 3 Bailey Brandtman
Alfie Mccalmont
0 - 4 Miguel Di Pizio
Nicholas Duarte
Diesel Herrington
Arthur De Lima
Lucas Mauragis
Arthur De Lima
Laurence Taylor
Christian Theoharous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 58 | Harry Crawford | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 71 | Vinko Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 8 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 8 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ