Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Smith
Mikael Doka
Dylan Wenzel-Halls
Noah Smith
Christian Theoharous
Harrison Steele
Jacob Farrell

Jacob Farrell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 36 | Panashe Madanha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7.1 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7 | ||
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ