Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christopher Oikonomidis
0 - 2 Kealey Adamson
Luke Brattan
Peter Makrillos
3 - 3 Luke Brattan
3 - 4 Marin Jakolis
Peter Makrillos
Harrison Sawyer
Matthew Jurman
Dean Bosnjak
Bernardo
4 - 5 Luke Brattan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 15 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 58 | Harry Crawford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 33 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 27 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ