Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 16:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walter Scott
Christopher Oikonomidis
1 - 1 Christopher Oikonomidis
Harrison Sawyer
Oliver Randazzo
Zane Helweh
Filip Kurto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 99 | Ajak Riak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 1 | 84 | 7 | |
| 74 | Amlani Tatu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 65 | Joey Garuccio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 34 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 1 | 71 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 8 | 27 | 7.2 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ