Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày 12/04/2024 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jed Drew
Danny De Silva
Yianni Nicolaou Card changed
Yianni Nicolaou
Walter Scott
Kristian Popovic
Charles MBombwa
Ariath Piol
1 - 1 Ariath Piol
1 - 2 Tommy Smith
Charles MBombwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 4 | 83 | 7.2 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 30 | 66.67% | 2 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 31 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 10 | 4 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 49 | Musa Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 4 | 60 | 7.1 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 8.6 | |
| 7 | Danny De Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 5 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 9 | 0 | 68 | 7 | |
| 18 | Walter Scott | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 24 | Charles MBombwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Kristian Popovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 31 | Lachlan Rose | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Jed Drew | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 52 | Ariath Piol | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ