Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày 08/01/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kearyn Baccus
Ivan Vujica
1 - 1 Valere Germain
Matthew Jurman
Ali Auglah
Jerry Skotadis
Lachlan Rose
Kristian Popovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ