Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne City hôm nay ngày 07/02/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Talbot
German Ferreyra
Zane Schreiber
Marco Tilio
Michael Ghossaini
Marco Tilio
Nathaniel Atkinson
Emin Durakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ