Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne City hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Takeshi Kanamori
Peter Antoniou
Harrison Shillington
Benjamin Mazzeo
Beckham Baker
Medin Memeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.9 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 30 | 5.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ