Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Adelaide United vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 17/01

Vòng 13
15:35 ngày 17/01/2026
Adelaide United
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Melbourne Victory
Địa điểm: Coopers Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.93
-0.25
0.97
O 3
0.82
U 3
0.85
1
2.65
X
3.65
2
2.29
Hiệp 1
+0
1.23
-0
0.71
O 1.25
1.01
U 1.25
0.87

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne Victory hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Melbourne Victory

Adelaide United Adelaide United
Phút
Melbourne Victory Melbourne Victory
Craig Goodwin 1 - 0
Kiến tạo: Jonny Yull
match goal
6'
60'
match yellow.png Clarismario Santos Rodrigus
Panagiotis Kikianis match yellow.png
62'
Brody Burkitt
Ra sân: Ajak Riak
match change
67'
67'
match change Jing Reec
Ra sân: Nikolaos Vergos
67'
match change Matthew Grimaldi
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
67'
match change Keegan Jelacic
Ra sân: Nishan Velupillay
Joey Garuccio
Ra sân: Anselmo de Moraes
match change
67'
Ryan Kitto Goal cancelled match var
70'
75'
match goal 1 - 1 Matthew Grimaldi
78'
match change Reno Piscopo
Ra sân: Denis Genreau
Ryan White match yellow.png
84'
85'
match yellow.png Lachlan Jackson
90'
match var Matthew Grimaldi Goal cancelled
90'
match yellow.png Matthew Grimaldi
Ryan Kitto 2 - 1
Kiến tạo: Juan Muniz Gallego
match goal
90'
Panashe Madanha
Ra sân: Jay Barnett
match change
90'
Juan Muniz Gallego
Ra sân: Luke Duzel
match change
90'
90'
match change Xavier Stella
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
90'
match yellow.png Juan Manuel Mata Garcia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Melbourne Victory

Adelaide United Adelaide United
Melbourne Victory Melbourne Victory
15
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
20
 
Cản phá thành công
 
16
17
 
Thử thách
 
13
21
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
11
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
10
15
 
Ném biên
 
26
475
 
Số đường chuyền
 
432
80%
 
Chuyền chính xác
 
75%
104
 
Pha tấn công
 
123
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.04
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.79
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.04
1.74
 
Cú sút trúng đích
 
2.06
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
15
 
Số quả tạt chính xác
 
6
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
25
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

65
Joey Garuccio
35
Brody Burkitt
36
Panashe Madanha
10
Juan Muniz Gallego
40
Ethan Cox
62
Fabian Talladira
52
Sotiri Phillis
Adelaide United Adelaide United 4-4-2
4-2-3-1 Melbourne Victory Melbourne Victory
22
Smits
7
Kitto
4
Kikianis
3
Vriends
14
Barnett
11
Goodwin
23
Duzel
44
White
12
Yull
87
Moraes
99
Riak
40
Warshaws...
16
Inserra
15
Esposito
4
Jackson
3
Traore
27
Arrigo
10
Genreau
17
Velupill...
64
Garcia
11
Rodrigus
9
Vergos

Substitutes

23
Keegan Jelacic
14
Matthew Grimaldi
19
Jing Reec
7
Reno Piscopo
34
Xavier Stella
30
Daniel Graskoski
28
Kayne Razmovski
Đội hình dự bị
Adelaide United Adelaide United
Joey Garuccio 65
Brody Burkitt 35
Panashe Madanha 36
Juan Muniz Gallego 10
Ethan Cox 40
Fabian Talladira 62
Sotiri Phillis 52
Adelaide United Melbourne Victory
23 Keegan Jelacic
14 Matthew Grimaldi
19 Jing Reec
7 Reno Piscopo
34 Xavier Stella
30 Daniel Graskoski
28 Kayne Razmovski

Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Melbourne Victory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 7.33
11.67 Phạm lỗi 9.33
4 Phạt góc 9
1.33 Thẻ vàng 3
56% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 0.9
4 Sút trúng cầu môn 6
10.3 Phạm lỗi 10.4
4.9 Phạt góc 7.1
1.4 Thẻ vàng 1.9
54.1% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Adelaide United (15trận)
Chủ Khách
Melbourne Victory (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
4
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
2
1

Adelaide United Adelaide United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Joshua Smits Thủ môn 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 17 6.6
11 Craig Goodwin Cánh trái 2 1 0 11 9 81.82% 0 0 18 7.9
87 Anselmo de Moraes Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 9 7 77.78% 2 1 19 6.6
3 Bart Vriends Trung vệ 0 0 0 22 19 86.36% 0 3 31 7.2
7 Ryan Kitto Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 13 6.4
14 Jay Barnett Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 25 6.5
23 Luke Duzel Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 28 6.4
12 Jonny Yull Tiền vệ trụ 0 0 3 14 12 85.71% 1 0 22 7.3
99 Ajak Riak Tiền đạo cắm 1 0 1 10 7 70% 0 1 15 6.4
4 Panagiotis Kikianis Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 1 41 6.8
44 Ryan White Tiền vệ công 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 21 6.4

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công 0 0 1 22 20 90.91% 2 0 29 6.5
9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm 2 0 0 7 3 42.86% 0 2 13 6.6
3 Adama Traore Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 29 6.2
4 Lachlan Jackson Trung vệ 1 1 0 21 16 76.19% 0 3 26 6.6
10 Denis Genreau Tiền vệ công 1 0 1 24 22 91.67% 0 0 32 6.7
27 Louis D Arrigo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 22 19 86.36% 0 1 25 6.4
17 Nishan Velupillay Cánh trái 0 0 1 14 6 42.86% 0 1 22 6.3
11 Clarismario Santos Rodrigus Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 1 9 6.3
40 Jack Warshawsky Thủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 9 6.2
15 Sebastian Esposito Trung vệ 0 0 0 23 19 82.61% 0 1 30 6.5
16 Joshua Inserra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 1 0 25 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ