Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne Victory hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clarismario Santos Rodrigus
Jing Reec
Matthew Grimaldi
Keegan Jelacic
1 - 1 Matthew Grimaldi
Reno Piscopo
Lachlan Jackson
Matthew Grimaldi Goal cancelled
Matthew Grimaldi
Xavier Stella
Juan Manuel Mata Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.9 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 99 | Ajak Riak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ