Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne Victory hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Teague
Nikolaos Vergos
2 - 2 Clarismario Santos Rodrigus
Jing Reec
Nishan Velupillay
Joshua Inserra
Fabian Monge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.7 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ