Adelaide United
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 0.11
u 4.75
2.80
2.00
3.70
+0.25 0.98
-0.25 1.03
1.75 1.03
u 0.78
3.2
2.4
2.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Newcastle Jets hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Clayton John Taylor
0 - 2 Clayton John Taylor
Kota Mizunuma
2 - 3 Clayton John Taylor
Lucas Dean Scicluna
Ben Gibson
Xavier Bertoncello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 60 | 8.5 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 69 | 5.9 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 55 | 6.4 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 65 | 6.1 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 10 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ