Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Newcastle Jets hôm nay ngày 22/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dane Ingham
Apostolos Stamatelopoulos
Trent Buhagiar
Archie Goodwin
Daniel Wilmering
Justin Vidic
Callum Timmins
3 - 1 Justin Vidic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | ||
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ