Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Perth Glory hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adam Taggart
Nathanael Blair
Cristian Caicedo
2 - 2 Adam Taggart
Nicholas Pennington
Brandon Oneill
David Williams
Jarrod Carluccio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 7 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 51 | 7.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 43 | 7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 44 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Anas Hamzaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 5 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ