Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Perth Glory hôm nay ngày 09/02/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandar Susnjar
2 - 1 Adam Taggart
David Williams
2 - 2 David Williams
Luke Bodnar
Trent Ostler
2 - 3 Joshua Rawlins
Giordano Colli
Joel Anasmo
Jacob Muir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Joshua Cavallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.5 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ