Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Sydney FC hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anthony Caceres
Luke Brattan
Jordan Courtney-Perkins
Max Burgess
Patrick Wood
4 - 2 Joe Lolley
Joe Lolley Goal (VAR xác nhận)
Mitchell Glasson
4 - 3 Joe Lolley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ