Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Sydney FC hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patryk Klimala
Joel King
Zachary De Jesus
Corey Hollman
1 - 2 Patryk Klimala
Adrian Segecic
Anas Ouahim
Zachary De Jesus
2 - 3 Adrian Segecic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ