Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bozhidar Kraev
Clayton Lewis
Yan Medeiro Sasse
Bozhidar Kraev
Oskar van Hattum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 0 | 3 | 84 | 7.6 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 65 | 9.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 85 | 6.3 | |
| 14 | George Blackwood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 93 | 7.4 | |
| 6 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 40 | 8 | |
| 18 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 93 | 7.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 0 | 89 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 42 | 7.4 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 31 | Yan Medeiro Sasse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 71 | 6.1 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 51 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ