Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kosta Barbarouses
2 - 2 Isaac Hughes
Timothy Payne
Luke Brooke-Smith
Kazuki Nagasawa
Luke Brooke-Smith
Nathan Walker
Luke Supyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 91 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 2 | 81 | 7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 8 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 72 | 7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 6 | 32 | 7.4 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 3 | 80 | 7.8 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 99 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 35 | 7.6 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 50 | 6.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ